loạn luân

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • quan hệ tình dục với người quan hệ huyết thống gần: Hành động quan hệ tình dục giữa những người thân thuộc trong gia đình, như cha mẹ với con cái, anh chị em ruột với nhau, vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức, phong tục pháp luật của hầu hết các xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hành vi loạn luân bị cả xã hội lên án pháp luật trừng trị nghiêm khắc.
    • Câu chuyện về vua Oedipus trong thần thoại Hy Lạp một bi kịch về loạn luân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tội loạn luân": Cụm danh từ chỉ hành vi phạm tội này, thường được quy định trong luật hình sự.
    • Bộ luật Hình sự những điều khoản xử lý tội loạn luân.
Biến thể từ gần giống
  • Loạn luân có thể được dùng như một danh từ trong một số ngữ cảnh để chỉ chính hành vi hoặc tội danh này.
  • Cận huyết thống: Thuật ngữ chỉ mối quan hệ huyết thống gần, thường bối cảnh dẫn đến hành vi loạn luân.
Từ đồng nghĩa
  • Thông dâm (từ cổ, ít dùng): Cũng chỉ quan hệ tình dục trái luân thường đạo , có thể bao hàm nghĩa loạn luân.
  • Phạm luân: Vi phạm luân thường đạo , trong đó có thể bao gồm hành vi loạn luân.
Lưu ý về sử dụng
  • Mức độ nghiêm trọng: Từ "loạn luân" mang sắc thái cực kỳ tiêu cực, chỉ một tội ác sự vi phạm đạo đức nghiêm trọng. Cần thận trọng khi sử dụng.
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo chí phản ánh vụ án, hoặc các phân tích xã hội, đạo đức học. Không dùng trong giao tiếp thông thường.
  1. đg. quan hệ nam nữ về xác thịt với nhau giữa những người cùng máu mủ, trái với phong tục hoặc pháp luật.